giá áo
danh từ
1.えもんかけ 「衣紋掛け」 [Y VĂN QUẢI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giá áo

1. giá treo áo cao
高い衣紋掛け

Kanji liên quan

Yイ、エ
QUẢIカイ、ケイ
VĂNモン