giá bán
danh từ
1.できね 「出来値」 [XUẤT LAI TRỊ]​​
2.うりね 「売値」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

LAIライ、タイ
XUẤTシュツ、スイ
MẠIバイ
TRỊ