giá bán ngay tại vườn
câu, diễn đạt
1.にわさきそうば 「庭先相場」 [ĐÌNH TIÊN TƯƠNG TRƯỜNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
TIÊNセン
TRƯỜNGジョウ、チョウ
ĐÌNHテイ