giá bình quân
1.へいきんかかく 「平均価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
QUÂNキン
GIÁカ、ケ