giá bình quân thị trường
1.しじょうへいきんかかく 「市場平均価格」​​
2.へいきんそうば 「平均相場」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỊ
BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
QUÂNキン
TRƯỜNGジョウ、チョウ
GIÁカ、ケ