giá cả thị trường
câu, diễn đạt
1.そうば 「相場」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giá cả thị trường

1. Giá cả thị trường đang dần tăng lên.
どんどん上がる相場
2. Giá cả thị trường hiện tại của ~.
〜の現在の相場

Kanji liên quan

TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
TRƯỜNGジョウ、チョウ