giá cao nhất
1.さいこうかかく 「最高価格」​​
2.さいこうとうせいかかく 「最高統制価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CAOコウ
CHẾセイ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
TỐIサイ、シュ
GIÁカ、ケ
THỐNGトウ