giá chính thức
danh từ
1.げんきんせいか 「現金正価」​​
2.こうていそうば 「公定相場」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHÍNHセイ、ショウ
ĐỊNHテイ、ジョウ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
CÔNGコウ、ク
KIMキン、コン、ゴン
TRƯỜNGジョウ、チョウ
HIỆNゲン
GIÁカ、ケ