giá cho thuê
câu, diễn đạt
1.ちんたいかかく 「賃貸価格」 [NHẪM THẢI GIÁ CÁCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẪMチン
THẢIタイ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
GIÁカ、ケ