giá chưa thuế
1.ほぜいかかく 「保税価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
THUẾゼイ
BẢOホ、ホウ
GIÁカ、ケ