giá có bù (sở giao dịch)
1.とくべつりょうきん(とりひきじょ) 「特別料金(取引所)」​​
2.わりましかかく 「割増価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẶCトク
DẪNイン
SỞショ
TĂNGゾウ
LIỆUリョウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
BIỆTベツ
KIMキン、コン、ゴン
THỦシュ
GIÁカ、ケ
CÁTカツ