giá cố định
1.こていかかく 「固定価格」​​
2.ていか 「定価」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊNHテイ、ジョウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
CỐ
GIÁカ、ケ