giá công bố
danh từ
1.こうじかかく 「公示価格」 [CÔNG THỊ GIÁ CÁCH]​​
câu, diễn đạt
2.こうじかかく 「公示価格」 [CÔNG THỊ GIÁ CÁCH]​​
3.こうひょうかかく 「公表価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THỊジ、シ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
CÔNGコウ、ク
BIỂUヒョウ
GIÁカ、ケ