giá di động
1.じゅんのうへんどうかかく 「順応変動価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ỨNGオウ、-ノウ、ヨウ
ĐỘNGドウ
BIẾNヘン
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
THUẬNジュン
GIÁカ、ケ