gia đình có quyền có thế
danh từ
1.ごうか 「豪家」 [HÀO GIA]​​
câu, diễn đạt
2.ごうか 「豪家」 [HÀO GIA]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

GIAカ、ケ
HÀOゴウ