gia đình nhà bên vợ (chồng)
danh từ
1.いんぞく 「姻族」​​
câu, diễn đạt
2.いんぞく 「姻族」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gia đình nhà bên vợ (chồng)

1. quan hệ thông gia (quan hệ với gia đình nhà bên vợ hoặc chồng)
姻族関係

Kanji liên quan

TỘCゾク
NHÂNイン