giá dỡ hàng lên bờ
1.りくあげかかく 「陸揚げ価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
DƯƠNGヨウ
LỤCリク、ロク
GIÁカ、ケ