giá giao ngay
1.げんぶつかかく 「現物価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VẬTブツ、モツ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
HIỆNゲン
GIÁカ、ケ