giá khi thanh toán bằng tiền mặt lập tức
danh từ
1.げんきんせいか 「現金正価」​​
câu, diễn đạt
2.げんきんせいか 「現金正価」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHÍNHセイ、ショウ
KIMキン、コン、ゴン
HIỆNゲン
GIÁカ、ケ