già lão
1.ふける 「老ける」​​
tính từ
2.おいる 「老いる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ già lão

1. sự tuyệt vời của tuổi già mà mạnh khoẻ
健康的に老いることの素晴らしさ
2. Trưởng thành sớm thì già sớm.
早熟な者は早くから老ける。

Kanji liên quan

LÃOロウ