giá lũng đoạn
1.どくせんかかく 「独占価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHIẾM,CHIÊMセン
ĐỘCドク、トク
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
GIÁカ、ケ