giá mở cửa (sở giao dịch)
1.よりつけそうば(とりひきじょ) 「寄り付け相場(取引所)」​​
2.よりつけねだん(かぶしき) 「寄り付け値段(株式)」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÓ
DẪNイン
SỞショ
CHÂU,CHUシュ
TƯƠNG,TƯỚNGソウ、ショウ
KỲ
ĐOẠNダン、タン
TRƯỜNGジョウ、チョウ
THỨCシキ
THỦシュ
TRỊ