giá mua vào
1.しいれかかく 「仕入れ価格」​​
2.しいれげんか 「仕入原価」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
シ、ジ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
NGUYÊNゲン
GIÁカ、ケ