giá ngoại thương
1.ぼうえきかかく 「貿易価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DỊ,DỊCHエキ、イ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
MẬUボウ
GIÁカ、ケ