giá nhập khẩu
1.ゆにゅうかかく 「輸入価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
THÂUユ、シュ
GIÁカ、ケ