gia phong
danh từ
1.かきん 「家訓」 [GiA HUẤN]​​
2.かくん 「家訓」 [GIA HUẤN]​​
3.かふう 「家風」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHONGフウ、フ
GIAカ、ケ
HUẤNクン、キン