giá quá cao
1.ほうがいかかく 「法外価格」​​
2.ほうがいなかかく 「法外な価格」​​
3.ほうがいなねだん 「法外な値段」​​
4.ほうがいのたかね 「法外の高値」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CAOコウ
PHÁPホウ、ハッ、ホッ、フラン
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
ĐOẠNダン、タン
NGOẠIガイ、ゲ
GIÁカ、ケ
TRỊ