giá quốc tê
1.こくさいかかく 「国際価格」​​
2.こくさいしじょうかかく 「国際市場価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
THỊ
TẾサイ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
TRƯỜNGジョウ、チョウ
GIÁカ、ケ