gia quyến
danh từ
1.いぞく 「遺族」​​
2.かぞく 「家族」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gia quyến

1. Tôi vừa gọi điện chia buồn với gia quyến (nhà ấy).
今ご遺族を弔問してきたところです。

Kanji liên quan

TỘCゾク
GIAカ、ケ
DIイ、ユイ