gia sản
danh từ
1.しょたい 「所帯」​​
2.かざい 「家財」​​
3.かさん 「家産」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỞショ
GIAカ、ケ
ĐỚI,ĐÁIタイ
SẢNサン
TÀIザイ、サイ、ゾク