gia súc
danh từ
1.かちく 「家畜」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gia súc

1. gia súc cho sữa
乳を出す家畜
2. gia súc bị giết mổ
殺された家畜

Kanji liên quan

GIAカ、ケ
SÚCチク