giá tạm tính
1.ざんていかかく 「暫定価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỊNHテイ、ジョウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
TẠMザン
GIÁカ、ケ