giả tạo
1.がんぞう 「贋造」 [NHẠN TẠO]​​
danh từ
2.おためごかし 「お為ごかし」​​
tính từ
3.かいけんじょういちようである 「外見上一様である」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giả tạo

1. lời nói dối đạo đức giả (lời nói giả tạo)
おためごかしのうそ
2. lòng tốt giả tạo
お為ごかしの親切

Kanji liên quan

KIẾNケン
DẠNGヨウ、ショウ
VI
THƯỢNGジョウ、ショウ、シャン
NHẤTイチ、イツ
NGOẠIガイ、ゲ
TẠO,THÁOゾウ
NHẠNガン