giá thanh toán
1.けっさいかかく 「決済価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUYẾTケツ
TẾサイ、セイ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
GIÁカ、ケ