giá thấp nhất
1.さいていかかく 「最低価格」​​
2.さいていねだん 「最低値段」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
TỐIサイ、シュ
ĐOẠNダン、タン
ĐÊテイ
GIÁカ、ケ
TRỊ