giá thị trường quốc tế
1.こくさいしじょうかかく 「国際市場価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
THỊ
TẾサイ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
TRƯỜNGジョウ、チョウ
GIÁカ、ケ