giá thỏa thuận
1.ごういかかく 「合意価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

Ý
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
HỢP,CÁPゴウ、ガッ、カッ
GIÁカ、ケ