giá tính gộp
1.きょうつうかかく 「共通価格」​​
2.ほうかつかかく 「包括価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

BAOホウ
THÔNGツウ、ツ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
QUÁTカツ
CỘNGキョウ
GIÁカ、ケ