gia tộc
danh từ
1.いえがら 「家柄」​​
2.うじ 「氏」​​
3.かぞく 「家族」​​
4.け 「家」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ gia tộc

1. gia tộc nhà Tokugawa
徳川家

Kanji liên quan

TỘCゾク
THỊ
GIAカ、ケ
BÍNHヘイ