giá treo ô
danh từ
1.かさたて 「傘立て」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giá treo ô

1. Tôi để cái ô ướt ở giá để ô
ぬれた傘を傘立てに入れた。

Kanji liên quan

LẬPリツ、リュウ、リットル
TẢNサン