giá trị bảo hiểm
1.ほけんかかく 「保険価格」​​
2.ほけんかち 「保険価値」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HIỂMケン
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
BẢOホ、ホウ
GIÁカ、ケ
TRỊ