giá trị đặc trưng
câu, diễn đạt
1.とくちょうりょう 「特徴量」 [ĐẶC TRƯNG LƯỢNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐẶCトク
LƯỢNGリョウ
TRƯNGチョウ、チ