giá trị gia tăng về mặt kinh tế
câu, diễn đạt
1.けいざいふかかち 「経済付加価値」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHÓ
TẾサイ、セイ
KINHケイ、キョウ
GIA
GIÁカ、ケ
TRỊ