giá trị mỗi cổ phần trên sổ sách
danh từ
1.いちかぶあたりじゅんしさん 「一株当たり純資産」​​
câu, diễn đạt
2.いちかぶあたりじゅんしさん 「一株当たり純資産」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐƯƠNGトウ
CHÂU,CHUシュ
THUẦNジュン
NHẤTイチ、イツ
SẢNサン