giá trị tiền tệ
danh từ
1.かへいかち 「貨幣価値」​​
câu, diễn đạt
2.かへいかち 「貨幣価値」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giá trị tiền tệ

1. khôi phục giá trị tiền tệ (của một nước)
貨幣価値の回復

Kanji liên quan

TỆヘイ
HÓA
GIÁカ、ケ
TRỊ