giá trị tịnh (hối phiếu)
1.しょうみてどりがく 「正味手取り額」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NGẠCHガク
CHÍNHセイ、ショウ
THỦシュ、ズ
VỊ
THỦシュ