giá trung bình
câu, diễn đạt
1.なかね 「中値」 [TRUNG TRỊ]​​
2.なかね 「仲値」 [TRỌNG TRỊ]​​
3.へいきんかかく 「平均価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TRỌNGチュウ
TRUNGチュウ
BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
QUÂNキン
GIÁカ、ケ
TRỊ