giá ước tính
1.すいていかかく 「推定価格」​​
2.みつかかく 「見積価格」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIẾNケン
ĐỊNHテイ、ジョウ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
TÍCHセキ
SUY,THÔIスイ
GIÁカ、ケ