giả vờ không biết
câu, diễn đạt
1.しらをきる 「しらを切る」​​
2.とぼける 「惚ける」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ giả vờ không biết

1. Giả vờ không biết việc có liên quan đến hối lộ.
賄賂に関してしらをきる

Kanji liên quan

THIẾTセツ、サイ
HỐTコツ