giá xuất khẩu
1.ゆしゅつかかく 「輸出価格」​​
2.ゆしゅつだいきん 「輸出代金」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
ĐẠIダイ、タイ
CÁCHカク、コウ、キャク、ゴウ
THÂUユ、シュ
KIMキン、コン、ゴン
GIÁカ、ケ